clavo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈklabo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đinh, đinh nhọndanh từnail, spike
- Đinh hươngdanh từclove
- Mắt cá chân, chai chândanh từcorn (callus)
- Đóng đinh, găm, cắmđộng từfirst-person singular present indicative of clavar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clavar un clavo | Đóng đinh | |
| clavo de acero | Đinh thép | |
| clavo de olor | Đinh hương | |
| como un clavotrạng từ | trạng từ | Trên chấm |
| dar en el clavođộng từ | động từ | Đánh cái đinh vào đầu |
| sacarse el clavođộng từ | động từ | Gãi ngứa |
| un clavo saca otro clavocụm từ | cụm từ | Chiếc đinh này đẩy chiếc đinh khác ra ngoài |
| remachar el clavođộng từ | động từ | Làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn; chà xát nó vào |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Cơn đau đầu
- Cơn đau đầu, chứng đau nửa đầuheadache
Họ từ (word family)
cùng gốc clavoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bảng gỗ bị nứt khi tôi đóng đinh.
- .Búa được dùng để đóng đinh.
- .Chúng tôi tìm thấy một chiếc đinh đã đóng trong lốp.