Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alcayata
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/alkaˈʝata/
Nghĩa chính
1
Móc thịt
danh từ
meat hook
2
Gai nhọn
danh từ
spike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alcayata
Dạng gốc
(base form)
alcayata
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spike
Que nhọn, chấn song sắt đầu nhọn
meat hook
Móc treo thịt
AI
1
Móc thịt
2
Gai nhọn
1
Móc thịt
2
Gai nhọn
1
Móc thịt
2
Gai nhọn