perno
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpeɾno/
Nghĩa chính
- Đinh lớn, cọc sắtdanh từlarge spike
- Bu-lông, chốtdanh từbolt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pernoDạng gốc (base form)
- pernosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bu-lông giống như một cái đinh ốc dài.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa