Dịch

perno

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpeɾno/

Nghĩa chính

  1. Đinh lớn, cọc sắtdanh từlarge spike
  2. Bu-lông, chốtdanh từbolt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pernoDạng gốc (base form)
  2. pernosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Bu-lông giống như một cái đinh ốc dài.

AI