Dịch

pernocta

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peɾˈnoɡta/

Nghĩa chính

  1. Nghỉ qua đêm, đi chơi đêm (ngủ ở nơi khác, đặc biệt là trong khách sạn)danh từovernight stay, a night out (sleeping somewhere else, specially in a hotel)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pernoctaDạng gốc (base form)
  2. pernoctasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI