pernocta
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peɾˈnoɡta/
Nghĩa chính
- Nghỉ qua đêm, đi chơi đêm (ngủ ở nơi khác, đặc biệt là trong khách sạn)danh từovernight stay, a night out (sleeping somewhere else, specially in a hotel)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pernoctaDạng gốc (base form)
- pernoctasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh