Dịch

clavar

B2động từ (verb)
/klaˈbaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đóng đinh, ghim, dínhđộng từto nail, to pin, to stick

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể clavarDanh động từ clavandoPhân từ clavado
Presente
yoclavo
túclavas
él/ella/Ud.clava
nosotrosclavamos
vosotrosclaváis
ellos/Uds.clavan

Cụm từ (phrase)

clavar un clavoĐóng đinh

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI