remachar el clavo
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn; chà xát nó vàođộng từto make matters worse; to rub it in
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remachar el clavoNguyên thể (infinitive)
- remachado el clavoPhân từ II (past participle)
- remaché el clavoSố ít (singular)
- remacho el clavoSố ít (singular)