Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scabble
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đại khái ăn mặc đá
động từ
To roughly dress stone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scabble
Nguyên thể
(infinitive)
scabble
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
scabble
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
scabbl
ing
Phân từ I
(present participle)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
scabble
scabble
r
Thiết bị để đánh vảy hoặc mài đá
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
scaplen
từ tiếng Pháp cổ
escapler
“to dress timber”
từ tiếng Latinh
ex-
AI
1
Đại khái ăn mặc đá
1
Đại khái ăn mặc đá
1
Đại khái ăn mặc đá