Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Lớp vángdanh từkhông đếm được (uncountable)A layer of impurities that accumulates at the surface of a liquid (especially molten metal or water).
- Tảo xanhdanh từkhông đếm được (uncountable)A greenish water vegetation (such as algae), usually found floating on the surface of ponds
- Lớp nước trên bể thảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The topmost liquid layer of a cesspool or septic tank.
- Làm sạch lớp bãđộng từTo remove the layer of scum from (a liquid etc.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 5
Tinh dịch
- không đếm được (uncountable)Semen.
Ví dụ
- , .Họ xông vào các cuộc họp do những người đáng kính tổ chức; rồi những người đáng kính biến mất. Việc họ rút lui là hoàn toàn do sự vui thích của chính họ.
- .Trong quá trình luyện kim, lớp váng nổi lên bề mặt rồi thợ luyện kim sẽ lấy đi.
- , , , “, , ’ .”Phần lớn các thành viên bị lẫn vào đống cặn bã của thời kỳ cách mạng trước đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc scumNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiscum
- từ tiếng Hà Lan trung đạischūme“foam”
- từ tiếng Hà Lan cổ*scūm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha