Nghĩa chính
- Loại men (lớp sơn) mờ đụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An opaque kind of glaze (layer of paint).
- Phủ một lớp men mờ lên một vùng của bức tranh để làm cho nó mềm hơn hoặc xỉn màu hơnđộng từTo apply an opaque glaze to an area of a painting to make it softer or duller.
- Áp dụng hoa văn sơn lên lớp hoàn thiện của một món đồ nội thất để mô phỏng vân gỗ của một loại gỗ khác, chẳng hạn như để tạo cho cây thông vẻ ngoài của gỗ sồiđộng từTo apply a painted pattern to the finish of a piece of furniture to simulate the woodgrain of another timber, as for example to give pine an appearance of oak.
Ví dụ
- [...] [...] — , , , , ,
- " —" too-bright : . " . —" over-eager .