Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Sữadanh từkhông đếm được (uncountable)A white liquid produced by the mammary glands of female mammals to nourish their young. From certain animals, especially cows, it is also called dairy milk and is a common food for humans as a beverage or used to produce various dairy products such as butter, cheese, and yogurt.
- Sữa thực vật, sữa hạtdanh từkhông đếm được (uncountable)A white (or whitish) liquid obtained from a vegetable source such as almonds, coconuts, oats, rice, or soy beans.
- Ly sữa, phần sữa, hộp sữadanh từđếm được (countable)An individual serving of milk.
- Vắt sữađộng từngoại động từ (transitive)To express milk from (a mammal, especially a cow).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- milkNguyên thể (infinitive)
- milksSố nhiều (plural)
- milkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- milkingPhân từ I (present participle)
- milkie (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- milk sthvắt sữa con gì
- milk A (from B)vắt kiệt cái gì (từ cái gì)She's milked a small fortune from the company over the years.Bà ấy đã vắt kiệt một khoản tiền nhỏ từ công ty trong nhiều năm qua.
- milk B (of A)vắt kiệt cái gì (của cái gì)She's milked the company of a small fortune.Bà ấy đã vắt kiệt công ty một khoản tiền nhỏ.
Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 6
Hộp sữa nhỏ
- đếm được (countable)Hộp sữa nhỏ, gói sữa nhỏAn individual portion of milk, such as found in a creamer, for tea and coffee.
Ví dụ
- ' .Ở phương Tây, việc uống sữa dưới nhiều hình thức khác nhau ở tuổi trưởng thành là điều khá bình thường.
- , , . , , .Tuy nhiên, điểm hạn chế của nó nằm ở giá trị dinh dưỡng. Dù yến mạch là loại ngũ cốc rất lành mạnh cho chế độ ăn, sữa yến mạch lại bị pha loãng nhiều với nước, khiến nó còn rất ít giá trị dinh dưỡng.
- .Bàn số ba đã gọi ba ly sữa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sữa thực vật
Họ từ (word family)
cùng gốc milkNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạimilk
- từ tiếng Anh cổmeolc
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*meluk“milk”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạimilken
- từ tiếng Anh cổmelcan
- từ tiếng German nguyên thủy*melkaną
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung