Dịch

spilt milk

danh từ (noun)
UK/ˈspɪlt ˈmɪlk/US/ˈspɪlt ˈmɪlk/

Nghĩa chính

  1. Sữa bị đổdanh từkhông đếm được (uncountable)Something that cannot be undone.

Cụm từ (phrase)

cry over spilt milkđộng từTiếc rẻ chuyện đã rồi
it is no use crying over spilt milkcụm từThôi đừng tiếc rẻ con gà quạ tha
there's no point crying over spilt milkcụm từThật vô ích khi buồn bã vì một điều gì đó không thể thay đổi được

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Chuyện gì đã qua thì cho qua.
  • .Chuyện gì đã qua thì cho qua.
  • .Chuyện gì đã qua thì cho qua.

AI