Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Cửa hàng bán bơ sữadanh từkhông đếm được (uncountable)(also dairy products or dairy produce) Products produced from milk.
- Xưởng bơ sữa, nơi chế biến sữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A place, often on a farm, where milk is processed and turned into products such as butter and cheese.
- Trang trại bò sữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dairy farm.
- Từ sữa, làm từ sữatính từkhông so sánh (not comparable)Referring to products produced from milk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dairyDạng gốc (base form)
- dairiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dairy cowdanh từ | danh từ | Bò sữa |
| dairy farmdanh từ | danh từ | Trang trại bò sữa |
| dairy farmerdanh từ | danh từ | Nông dân chăn nuôi bò sữa |
| dairy industry | Ngành sữa | |
| dairy produce | Sản phẩm bơ sữa | |
| dairy products | Sản phẩm từ sữa | |
| dairy productdanh từ | danh từ | Sản phẩm sữa, chế phẩm sữa |
| dairy bardanh từ | danh từ | Cơ sở nhỏ phục vụ sữa, sữa lắc, v.v. và đôi khi là đồ ăn nhẹ |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 3
Cửa hàng bơ sữa
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shop selling dairy products.
Ví dụ
- , . , . .Thói quen của tôi đã thay đổi vào tháng Hai vì tôi kiêng rượu bia, caffeine và các sản phẩm từ sữa. Bình thường, tôi sẽ uống một cốc bia nặng trước khi đi ngủ và pha một ly espresso vào buổi sáng. Bây giờ thì hơi tẻ nhạt nhưng lành mạnh hơn.
- .Hãy đi lấy bơ từ xưởng bơ sữa về đây.
- ?Bạn có thể đi mua một ít sữa chua và phô mai xanh từ cửa hàng bơ sữa không?
Họ từ (word family)
cùng gốc dairy- dairyingSự sản xuất bơ sữadanh từ
- dairyerNgười làm việc ở hãng sữa; người chăn nuôi bò sữa hoặc người chăn nuôi bò sữa; nông dân chăn nuôi bò sữadanh từ
- dairygirlCô gái làm việc ở hãng sữa; (nói một cách lỏng lẻo, hẹn hò) một phụ nữ trẻ bán sữadanh từ
- dairylessKhông có thành phần sữatính từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
dey“dairymaid”-ry
- từ tiếng Anh trung đạideyerie“dairy, dairy farm”
- từ tiếng Anglo-Normandeyerie“dairy”