Dịch

dairying

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sản xuất bơ sữadanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of dairy farming.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

dirty dairyingdanh từThiệt hại đối với môi trường nước ngọt của New Zealand do việc thâm canh chăn nuôi bò sữa

Nguồn gốc (etymology)

AI