dairying
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự sản xuất bơ sữadanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of dairy farming.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dirty dairyingdanh từ | danh từ | Thiệt hại đối với môi trường nước ngọt của New Zealand do việc thâm canh chăn nuôi bò sữa |