dairygirl
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cô gái làm việc ở hãng sữa; (nói một cách lỏng lẻo, hẹn hò) một phụ nữ trẻ bán sữadanh từA girl who works in a dairy; (loosely, dated) a young dairywoman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dairygirlDạng gốc (base form)
- dairygirlsSố nhiều (plural)