milkmaid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cô gái vắt sữadanh từA girl or young woman who milks the cows on a farm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- milkmaidDạng gốc (base form)
- milkmaidsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| milkmaid's yokedanh từ | danh từ | Cây sào mang vác |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa