Dịch

dairymaid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ hoặc cô gái làm việc trong một cơ sở chăn nuôi bò sữadanh từA woman or girl who works in a dairy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dairymaidDạng gốc (base form)
  2. dairymaidsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI