Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dairyless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có thành phần sữa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without dairy ingredients.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nondairy
dairy-free
milkless
Nguồn gốc
(etymology)
dairy
+
-less
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nonmilk
Ví dụ
There
were
several
dairyless
hot
chocolate
concoctions
,
rich
with
spices
like
anise
and
cinnamon
,
even
dried
rosebuds
.
AI
1
Không có thành phần sữa
1
Không có thành phần sữa
1
Không có thành phần sữa