Dịch

milkless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có sữatính từkhông so sánh (not comparable)Without milk.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc milkless

AI