Dịch

lácteo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈlaɡteo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một sản phẩm sữadanh từa dairy product
  2. Sữadanh từdairy
  3. Sữa (giống như sữa)tính từmilky (resembling milk)
  4. Sữa; axit lactictính từmilk; lactic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lácteoDạng gốc (base form)
  2. lácteasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lácteosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lácteaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

producto lácteoSản phẩm từ sữa
Vía LácteaChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Sữa (có chứa hoặc làm từ sữa)
  1. dairy (containing or made from milk)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI