lácteo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈlaɡteo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một sản phẩm sữadanh từa dairy product
- Sữadanh từdairy
- Sữa (giống như sữa)tính từmilky (resembling milk)
- Sữa; axit lactictính từmilk; lactic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| producto lácteo | Sản phẩm từ sữa | |
| Vía Láctea | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Sữa (có chứa hoặc làm từ sữa)
- dairy (containing or made from milk)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung