lechoso
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/leˈt͡ʃoso/
Nghĩa chính
- Trắng như sữa, có sữatính từmilky
- Cây lechosodanh từa type of tree found in the Galápagos, in the genus Scalesia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| búho lechoso | Cú đại bàng của Verreaux | |
| cuarzo lechosodanh từ | danh từ | Thạch anh sữa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh