Dịch

lechar

tính từ (adjective)động từ (verb)
/leˈt͡ʃaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sữatính từmilky
  2. Vắt sữađộng từto milk
  3. Nước vôi, vôi quét tườngqua tiếng Anhđộng từto whitewash
  4. Cho con bú, búđộng từto breastfeed, to suckle

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể lecharDanh động từ lechandoPhân từ lechado
Presente
yolecho
túlechas
él/ella/Ud.lecha
nosotroslechamos
vosotroslecháis
ellos/Uds.lechan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Bú
  1. to suck, to suckle

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI