lechar
tính từ (adjective)động từ (verb)
/leˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sữatính từmilky
- Vắt sữađộng từto milk
- Nước vôi, vôi quét tườngqua tiếng Anhđộng từto whitewash
- Cho con bú, búđộng từto breastfeed, to suckle
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể lecharDanh động từ lechandoPhân từ lechado
| Presente | |
|---|---|
| yo | lecho |
| tú | lechas |
| él/ella/Ud. | lecha |
| nosotros | lechamos |
| vosotros | lecháis |
| ellos/Uds. | lechan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Bú
- to suck, to suckle
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung