Dịch

奶

HSK1
Hán-Việt: nái
nǎi

Nghĩa chính

  1. Vú, ngựcbreast
  2. Sữamilk
  3. Cho búto breastfeed
  4. Mẹmother

Chữ và bộ thủ (character, radical)

奶
nǎinái
Bộ: 女 · nữ (đàn bà)5 nét
milk; woman's breasts; nurse

Cụm từ (phrase)

喂奶Cho bú, cho ăn sữa
喝奶Uống sữa, bú sữa
牛奶Sữa bò
酸奶Sữa chua
鲜奶Sữa tươi
奶茶Trà sữa

Ví dụ

  • 。Cô ấy uống sữa.
  • 。Sữa bị thiu rồi.
  • 。Tôi cần bánh mì và sữa.

AI