奶
HSK1
Hán-Việt: nái
nǎi
Nghĩa chính
- Vú, ngựcbreast
- Sữamilk
- Cho búto breastfeed
- Mẹmother
Chữ và bộ thủ (character, radical)
奶
nǎinái
Bộ: 女 · nữ (đàn bà)5 nét
milk; woman's breasts; nurseNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Cô ấy uống sữa.
- 。Sữa bị thiu rồi.
- 。Tôi cần bánh mì và sữa.