leche
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)động từ (verb)
Hay gặp/ˈlet͡ʃe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sữadanh từmilk
- Tinh dịchdanh từcum, semen
- Chết tiệtthán từshit
- Quét vôiđộng từinflection of lechar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a toda leche | Hết tốc lực | |
| dar una leche | Tát một cái | |
| mala leche | Tâm địa xấu | |
| tener mala leche | Xấu tính | |
| la lechecụm từ | cụm từ | Tuyệt vời, rất tốt |
| con lechedanh từ | danh từ | Dạng tỉnh lược của café con leche |
| leche normaldanh từ | danh từ | Sữa thông thường (ngược lại với sữa không chứa lactose) |
| pez de lechedanh từ | danh từ | Cá măng biển |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Quét vôi
- first/third-person singular present subjunctive
Họ từ (word family)
cùng gốc lecheNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy cho một chút đường và sữa vào trà của mình.
- , .Anh ấy cho tôi một ít bánh mì và một ít sữa.
- .Bố tôi vẫn chưa đi mua sữa về.