semen
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsemen/nguồn
Nghĩa chính
- Tinh dịch, tinh trùngdanh từsemen, sperm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- semenDạng gốc (base form)
- sémenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conservar semen | Bảo quản tinh dịch | |
| donar semen | Hiến tinh trùng | |
| recolectar semen | Lấy tinh dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc semenVí dụ
- .Việc đóng chai tinh dịch là đáng giá.
- .
- .