Dịch

semen

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsemen/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tinh dịch, tinh trùngdanh từsemen, sperm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. semenDạng gốc (base form)
  2. sémenesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

conservar semenBảo quản tinh dịch
donar semenHiến tinh trùng
recolectar semenLấy tinh dịch

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Việc đóng chai tinh dịch là đáng giá.
  • .
  • .

AI