semilla
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seˈmiʝa/nguồn
Nghĩa chính
- Hạt, hạt giốngdanh từseed (of a plant)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| semilla de duda | Mầm mống nghi ngờ | |
| semilla de girasol | Hạt hướng dương | |
| semilla germinada | Hạt nảy mầm | |
| la semillathán từ | thán từ | Chết tiệt, ôi |
| semilla de calabaza | Hạt bí ngô | |
| semilla de la revolución | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi gieo hạt rau trong cánh đồng.
- .Hạt giống cần không khí và nước để phát triển.
- .Hạt giống của cuộc cách mạng là sự đàn áp.