Dịch

semilla

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seˈmiʝa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hạt, hạt giốngdanh từseed (of a plant)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. semillaDạng gốc (base form)
  2. semillasSố nhiều (plural)
  3. semillitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

semilla de dudaMầm mống nghi ngờ
semilla de girasolHạt hướng dương
semilla germinadaHạt nảy mầm
la semillathán từChết tiệt, ôi
semilla de calabazaHạt bí ngô
semilla de la revoluciónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Chúng tôi gieo hạt rau trong cánh đồng.
  • .Hạt giống cần không khí và nước để phát triển.
  • .Hạt giống của cuộc cách mạng là sự đàn áp.

AI