Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semilla germinada
Nghĩa chính
1
Hạt nảy mầm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sprout
Hạt nảy mầm
germinate
Nảy mầm
spring
Mọc lên, đâm chồi, nảy mầm
AI
1
Hạt nảy mầm
1
Hạt nảy mầm
1
Hạt nảy mầm