Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Mầm, chồidanh từA new growth of or on a plant, whether from seed or other parts.
- Hạt nảy mầmdanh từA germinated seed, an incipient young plant.
- Rau mầmdanh từAn edible variety of such, grown and intended as food; examples include bean, alfalfa, kale, and others.
- Nảy mầmđộng từnội động từ (intransitive)To grow from seed; to germinate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sprout sthmọc lên cái gìThe town has sprouted shopping malls, discos and nightclubs in recent years.Thị trấn này đã mọc lên nhiều trung tâm thương mại, vũ trường và hộp đêm trong những năm gần đây.
- sprout from sthmọc ra từ cái gìHair sprouted from his chest.Lông mọc ra từ ngực anh ấy.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)bean sproutGiá đỗ, giácoconut sproutĐồng nghĩa với coconut heartBrussels sproutCải Brusselssprouted breadDạng bánh mì làm từ ngũ cốc nguyên hạt đã được phép nảy mầm, tức là nảy mầm. Nó thường được ăn sống hoặc đun nóng nhẹ bởi những người ủng hộ thực phẩm sốngsprouted coconutĐồng nghĩa với coconut heart
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 5
Giá đỗ
- A bean sprout.
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- growđồng nghĩathường dùng cho hạt, mầm
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sproutNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạisprouten
- từ tiếng Anh cổsprūtan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*spreutan
Ví dụ
- , !Ồ, lũ trẻ nhà anh lớn nhanh quá!
- 2 , .Những bông hoa nghệ tây sẽ nảy mầm sau 2 tháng, nếu được chăm sóc tốt.
- .Tôi đã ủ cho đậu và củ cải nảy mầm rồi cho vào món salad.