Dịch

sprout

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Mầm, chồidanh từA new growth of or on a plant, whether from seed or other parts.
  2. Hạt nảy mầmdanh từA germinated seed, an incipient young plant.
  3. Rau mầmdanh từAn edible variety of such, grown and intended as food; examples include bean, alfalfa, kale, and others.
  4. Nảy mầmđộng từnội động từ (intransitive)To grow from seed; to germinate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sproutNguyên thể (infinitive)
  2. sproutsSố nhiều (plural)
  3. sproutedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sproutingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • sprout sthmọc lên cái gìThe town has sprouted shopping malls, discos and nightclubs in recent years.Thị trấn này đã mọc lên nhiều trung tâm thương mại, vũ trường và hộp đêm trong những năm gần đây.
  • sprout from sthmọc ra từ cái gìHair sprouted from his chest.Lông mọc ra từ ngực anh ấy.

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 5
Giá đỗ
  1. A bean sprout.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hạt nảy mầm

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạisproute

Cùng gốc (doublet)spruit

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạisprouten
  2. từ tiếng Anh cổsprūtan
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*spreutan

Ví dụ

  • , !Ồ, lũ trẻ nhà anh lớn nhanh quá!
  • 2 , .Những bông hoa nghệ tây sẽ nảy mầm sau 2 tháng, nếu được chăm sóc tốt.
  • .Tôi đã ủ cho đậu và củ cải nảy mầm rồi cho vào món salad.

AI