Dịch

coconut sprout

danh từ (noun)
US/ˈkoʊ.kəˌnʌt ˈspɹaʊt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với coconut heartdanh từSynonym of coconut heart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coconut sproutDạng gốc (base form)
  2. coconut sproutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI