Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coconut sprout
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
oʊ
.
k
ə
ˌ
n
ʌ
t
ˈ
s
p
ɹ
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với coconut heart
danh từ
Synonym of coconut heart.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coconut sprout
Dạng gốc
(base form)
coconut sprout
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coconut heart
AI
1
Đồng nghĩa với coconut heart
1
Đồng nghĩa với coconut heart
1
Đồng nghĩa với coconut heart