Dịch

seedling

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây con, cây mầmdanh từA young plant grown from seed.
  2. Cây giốngdanh từone grown in a nursery for transplanting.
  3. Cây mầm, cây mới mọcdanh từa tree smaller than a sapling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seedlingDạng gốc (base form)
  2. seedlingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cotton seedling thripsdanh từĐồng nghĩa với onion thrips

Ví dụ

  • .. Agriculture's .Đó là vườn ươm cây giống lâu đời nhất do Cục Lâm nghiệp thuộc Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ điều hành.
  • .Ở dưới gốc cây cọ có một cây cọ con đang mọc.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cây con

Nguồn gốc (etymology)

AI