Dịch

malted

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chế biến thành mạch nhatính từkhông so sánh (not comparable)Processed into malt.
  2. Sữa mạch nha; một ly sữa lắc với sữa bột mạch nhadanh từA malted milk; a milkshake with malted milk powder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maltedDạng gốc (base form)
  2. maltedsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

malted milkdanh từLoại bột được làm bằng cách trộn lúa mạch mạch nha, bột mì và sữa, hỗn hợp này sau đó được làm khô bằng cách bay hơi; ban đầu được phát triển như một chất bổ sung dinh dưỡng, sau đó được sử dụng làm hương liệu

Ví dụ

  • , , . […] , […]

AI