malted
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chế biến thành mạch nhatính từkhông so sánh (not comparable)Processed into malt.
- Sữa mạch nha; một ly sữa lắc với sữa bột mạch nhadanh từA malted milk; a milkshake with malted milk powder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maltedDạng gốc (base form)
- maltedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| malted milkdanh từ | danh từ | Loại bột được làm bằng cách trộn lúa mạch mạch nha, bột mì và sữa, hỗn hợp này sau đó được làm khô bằng cách bay hơi; ban đầu được phát triển như một chất bổ sung dinh dưỡng, sau đó được sử dụng làm hương liệu |
Ví dụ
- , , . […] , […]
Họ từ (word family)
cùng gốc maltedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha