Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unmalted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không mạch nha, không mầm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not malted, ungerminated.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unmalted
malted
Chế biến thành mạch nha
tính từ, danh từ
malt
Mạch nha
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
malted
Ví dụ
unmalted
barley
AI
1
Không mạch nha
1
Không mạch nha
1
Không mạch nha