maltster
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người làm mạch nha; một mạch nhadanh từA person who makes malt; a malter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maltsterDạng gốc (base form)
- maltstersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc maltsterNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha