Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maltero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/malˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Mạch nha
danh từ
maltster
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maltero
Dạng gốc
(base form)
maltero
s
Số nhiều
(plural)
malter
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
malter
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
maltster
Người làm mạch nha; một mạch nha
AI
1
Mạch nha
1
Mạch nha
1
Mạch nha