malted milk
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Loại bột được làm bằng cách trộn lúa mạch mạch nha, bột mì và sữa, hỗn hợp này sau đó được làm khô bằng cách bay hơi; ban đầu được phát triển như một chất bổ sung dinh dưỡng, sau đó được sử dụng làm hương liệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A powder made by mixing malted barley, flour and milk, the mixture then being dried by evaporation; initially developed as a nutritional supplement, later used as a flavouring.
- Loại đồ uống nóng được làm từ hỗn hợp lúa mạch mạch nha, bột mì và sữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hot beverage made from a mixture of malted barley, flour, and milk.
- Sữa lắc có thêm bột mạch nha để tăng thêm hương vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A milkshake with malted milk powder added for flavour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malted milkDạng gốc (base form)
- malted milksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , “”. .
- ' . !
- ′ . , .