Dịch

milk bar

danh từ (noun)
UK/ˈmɪlk ˈbɑː/US/ˈmɪlk ˈbɑɹ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Cửa hàng tiện lợidanh từA convenience store.
  2. Cửa hàng hoặc quán cà phê nhỏ, thường là một phần của cửa hàng lớn hơn, bán đồ ăn nhanh và nhiều loại đồ uống có nguồn gốc từ sữa như sữa lắc và kem; một món ăn ngon hoặc đặc sảndanh từA small shop or cafe, often part of a larger shop, that sells fast food and a range of dairy-based beverages such as milkshakes and ice creams; a deli or delicatessen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. milk barDạng gốc (base form)
  2. milk barsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

milk-bar cowboydanh từThành viên của nhóm văn hóa bodgie đi xe máy

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , ′ . milk-bar .
  • ′ , , .

AI