Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encomendería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tạp hóa, cửa hàng tiện lợi
danh từ
corner shop; convenience store
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
encomendería
Dạng gốc
(base form)
encomendería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
corner shop
Cửa hàng bán lẻ nhỏ, thường ở khu dân cư, bán một số lượng hạn chế các mặt hàng hàng ngày và mở cửa nhiều giờ để thuận tiện cho người mua hàng
AI
1
Tạp hóa
1
Tạp hóa
1
Tạp hóa