Dịch

bodega

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈdeɡa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 15 nghĩa
  1. Hầm rượudanh từwine cellar; wine storeroom; wine stockroom
  2. Kho rượu vangdanh từwine warehouse
  3. Quán rượu, tiệm rượudanh từwineshop; wine store
  4. Nhà máy rượu vang, xưởng rượu vangdanh từwinery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bodegaDạng gốc (base form)
  2. bodegasSố nhiều (plural)
  3. bodegónDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

bodega de vinosHầm rượu vang
bodega de cargadanh từHầm hàng

15 nghĩa khác

Danh từ (noun) 15
Mùa rượu vang
  1. a vintage or great abundance of wine somewhere

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có đang giúp họ sắp xếp lại kho không?
  • .Có nhiều vật nguy hiểm trong kho này.
  • .Cửa dẫn vào một hầm ngầm.

AI