bodega
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈdeɡa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Hầm rượudanh từwine cellar; wine storeroom; wine stockroom
- Kho rượu vangdanh từwine warehouse
- Quán rượu, tiệm rượudanh từwineshop; wine store
- Nhà máy rượu vang, xưởng rượu vangdanh từwinery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bodega de vinos | Hầm rượu vang | |
| bodega de cargadanh từ | danh từ | Hầm hàng |
15 nghĩa khác
Danh từ (noun) 15
Mùa rượu vang
- a vintage or great abundance of wine somewhere
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có đang giúp họ sắp xếp lại kho không?
- .Có nhiều vật nguy hiểm trong kho này.
- .Cửa dẫn vào một hầm ngầm.
Họ từ (word family)
cùng gốc bodegaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- holdTiếng Anhtương đương