Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Dạ dàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An organ in animals that stores food in the process of digestion.
- Bụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The belly.
- Hứng thú, ý muốn, khao khátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A desire, an appetite (for something abstract).
- Chịu đựng, nuốt trôiđộng từngoại động từ (transitive)thường ở câu phủ định (usually negative)To tolerate (something), emotionally, physically, or mentally; to stand or handle something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stomachNguyên thể (infinitive)
- stomachsSố nhiều (plural)
- stomachedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- stomachingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- stomach sthchịu được việc gì, chấp nhận được việc gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| empty stomach | Bụng rỗng | |
| full stomach | Bụng no | |
| on an empty stomachcụm giới từ | cụm giới từ | Khi bụng đói, khi chưa ăn |
| stomach ache | Đau bụng | |
| turn someone's stomach | Làm ai buồn nôn | |
| upset stomachdanh từ | danh từ | Đau bụng, khó tiêu |
| stomach cancerdanh từ | danh từ | Ung thư dạ dày |
| stomach aciddanh từ | danh từ | Axit dạ dày |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Phần bụng áo
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The part of a garment that covers a person's stomach.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc stomachNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạistomak
- từ tiếng Pháp cổestomac
- từ tiếng Latinhstomachus
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều.
- ?Sao bạn lại đấm vào bụng tôi?
- .Hôm nay tôi không còn tâm trạng để đánh nhau nữa.