guata
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡwata/
Nghĩa chính
- Bụngdanh từbelly
- Dạ dày, bao tửdanh từstomach (organ)
- Bụng phệ, bụng biadanh từpaunch
- Bông lót, lớp đệmdanh từpadding, cotton padding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc guataNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Tôi bị đau bụng.