Dịch

guata

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡwata/

Nghĩa chính

  1. Bụngdanh từbelly
  2. Dạ dày, bao tửdanh từstomach (organ)
  3. Bụng phệ, bụng biadanh từpaunch
  4. Bông lót, lớp đệmdanh từpadding, cotton padding

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guataDạng gốc (base form)
  2. guatasSố nhiều (plural)
  3. guatitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dạ dày

Ví dụ

  • .Tôi bị đau bụng.

AI