Dịch

guataca

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuốcdanh từhoe
  2. Taiqua tiếng Anhdanh từear
  3. Xẻngdanh từshovel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guatacaDạng gốc (base form)
  2. guatacasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI