Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guataca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuốc
danh từ
hoe
2
Tai
qua tiếng Anh
danh từ
ear
3
Xẻng
danh từ
shovel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guataca
Dạng gốc
(base form)
guataca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ear
Tai
shovel
Cái xẻng
hoe
Cái cuốc
AI
1
Cuốc
2
Tai
3
Xẻng
1
Cuốc
2
Tai
3
Xẻng
1
Cuốc
2
Tai
3
Xẻng