Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cái cuốcdanh từAn agricultural and horticultural hand tool consisting of a long handle with a flat blade fixed perpendicular to it at the end, used for digging rows or removing weeds by hand.
- Máy cuốc, xe cuốcdanh từAny of several implements or machines usually called by their more specific names, for example, backhoe.
- Mũi đấtdanh từA piece of land that juts out towards the sea; a promontory.
- Cuốcđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To cut, dig, scrape, turn, arrange, or clean, with this tool.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hoe (sth)cuốc (cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
- hoeinĂn một khối lượng lớn thức ăn; bắt đầu ăn một cách thích thú
- hoeintoTấn công (ai đó hoặc một cái gì đó)
- hoearoundTừ đồng nghĩa với mèo xung quanh (“ngủ xung quanh; quan hệ tình dục với nhiều bạn tình khác nhau”)
Cụm từ khác (phrase)row to hoeA task or responsibility that must be attended to.chưa dịcheye hoeCái cuốc rút có một vòng ở đầu để lắp tay cầmart hoePhụ nữ trẻ sử dụng nghệ thuật như một phong cách thẩm mỹ và thời tranggrab hoeĐồng nghĩa với Italian hoehoop hoeChiếc cuốc ẩu đả có một vòng ở đầuhand hoeLoại cuốc truyền thống được sử dụng bằng tay (thông qua lao động chân tay), trái ngược với cuốc bánh xe, cuốc ngựa, máy xúc lật hoặc các loại khác
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cá nhám
- The horned or piked dogfish, Squalus acanthias.
Ví dụ
- , . , , .Đối với cây trồng theo luống hữu cơ của họ, họ làm cỏ bằng cuốc. Họ làm việc đó thường xuyên, công việc diễn ra nhanh chóng, và cỏ dại không bao giờ phát triển vượt mức.
- . , . [ ]Việc san lấp đang tạm dừng. Trong lúc này, đưa cái máy cuốc đó tới đây và làm rãnh tiện ích này.
- cuốc đất trong vườn
Họ từ (word family)
cùng gốc hoeNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạihowe
- từ tiếng Anglo-Normanhoe
- từ tiếng Frank*hauwā
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạihough
- từ tiếng Anh cổhōh