Dịch

hoop hoe

danh từ (noun)
US/ˈhʊp ˈhoʊ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc cuốc ẩu đả có một vòng ở đầudanh từA scuffle hoe with a loop in its head.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hoop hoeDạng gốc (base form)
  2. hoop hoesSố nhiều (plural)

AI