Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoop hoe
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ʊ
p
ˈ
h
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Chiếc cuốc ẩu đả có một vòng ở đầu
danh từ
A scuffle hoe with a loop in its head.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hoop hoe
Dạng gốc
(base form)
hoop hoe
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc cuốc ẩu đả có một vòng ở đầu
1
Chiếc cuốc ẩu đả có một vòng ở đầu
1
Chiếc cuốc ẩu đả có một vòng ở đầu