Dịch

hoe into

động từ (verb)
UK/ˌhəʊ ɪntuː/US/ˌhoʊ ɪntu/

Nghĩa chính

  1. Tấn công (ai đó hoặc một cái gì đó)động từTo attack (someone or something).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hoe intoNguyên thể (infinitive)
  2. hoes intoNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hoed intoQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hoeing intoPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

you can't turn a hoe into a housewifecụm từNgười phụ nữ lăng nhăng về tình dục không phải là ứng cử viên thích hợp cho một bà nội trợ đảm đang

AI