Nghĩa chính
- Tấn công (ai đó hoặc một cái gì đó)động từTo attack (someone or something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hoe intoNguyên thể (infinitive)
- hoes intoNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hoed intoQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hoeing intoPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| you can't turn a hoe into a housewifecụm từ | cụm từ | Người phụ nữ lăng nhăng về tình dục không phải là ứng cử viên thích hợp cho một bà nội trợ đảm đang |