Nghĩa chính
- Loại cuốc truyền thống được sử dụng bằng tay (thông qua lao động chân tay), trái ngược với cuốc bánh xe, cuốc ngựa, máy xúc lật hoặc các loại khácdanh từThe traditional type of hoe used by hand (via manual labor), as contrasted with a wheel hoe, horse hoe, backhoe, or others.
- Cuốc nhẹ, cán ngắn đặc biệt thích hợp để sử dụng bằng một taydanh từA lightweight, short-handled hoe especially suited to one-handed use.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hand hoeDạng gốc (base form)
- hand hoesSố nhiều (plural)