Dịch

lampa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlampa/

Nghĩa chính

  1. Cuốcdanh từhoe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lampaDạng gốc (base form)
  2. lampasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lampazo menordanh từCây ngưu bàng nhỏ hơn, Arctium trừ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI