lamparón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lampaˈɾon/
Nghĩa chính
- Vết bẩn (trên quần áo - đặc biệt là từ mồ hôi hoặc dầu mỡ)danh từstain (on clothing - especially from sweat or grease)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lamparónDạng gốc (base form)
- lamparonesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)