lampar
động từ (verb)
/lamˈpaɾ/
Nghĩa chính
- Đốt cháy; bỏng (miệng hoặc lưỡi)động từto burn; scald (the mouth or tongue)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể lamparDanh động từ lampandoPhân từ lampado
| Presente | |
|---|---|
| yo | lampo |
| tú | lampas |
| él/ella/Ud. | lampa |
| nosotros | lampamos |
| vosotros | lampáis |
| ellos/Uds. | lampan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh