Dịch

hoedown

danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈhoʊdaʊn/

Nghĩa chính

  1. Loại hình múa dân gian hay múa vuông của Mỹdanh từA type of American folk or square dance.
  2. Loại nhạc thường được chơi cho một điệu nhảy như vậydanh từThe type of music typically played for such a dance
  3. Cuộc tụ tập nơi những điệu nhảy như vậy diễn radanh từA gathering at which such dances take place.
  4. Nhảy một điệu nhảy hoedownđộng từTo dance a hoedown dance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hoedownNguyên thể (infinitive)
  2. hoedownsSố nhiều (plural)
  3. hoedownedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hoedowningPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • foot-to-foot , . . Yee-ha . .
  • , , – , –

AI