mondongo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/monˈdonɡo/
Nghĩa chính
- Lòng bòdanh từtripe
- Lòng và bụngdanh từtripes and paunch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mondongoDạng gốc (base form)
- mondongosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tirar a mondongo | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc mondongoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh