Dịch

mondongo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/monˈdonɡo/

Nghĩa chính

  1. Lòng bòdanh từtripe
  2. Lòng và bụngdanh từtripes and paunch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mondongoDạng gốc (base form)
  2. mondongosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tirar a mondongoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI