tripas là số nhiều của tripa
tripa
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾipa/
Nghĩa chính
- Lòng bò, dạ dày bòdanh từtripe
- Ruột, lòngdanh từintestine; gut
- Bụngdanh từbelly
- Săm xe, ruột xedanh từinner tube
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| qué tripa se te ha roto | Có chuyện gì thế; có chuyện gì với bạn vậy | |
| tripa de frailedanh từ | danh từ | Hoa ốc sên (Cochliasanthus caracalla) |
| hacer de tripas corazón | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bụng tôi đau vì ăn quá nhiều.
- .Cả ngày tôi đều bị đau bụng và tiêu chảy.
- ¿ ?Còn người này, dạ dày nào đã rách?